Tâm HSK

相关

xiāngguān
tương quan
liên quan; tương ứng; thích hợp

相关 (xiāngguān, Hán Việt: tương quan) nghĩa là liên quan; tương ứng; thích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 相关

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

关 quan · 31 từ