Tâm HSK

息息相关

xīxīxiāngguān
tức tức tương quan
gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

息息相关 (xīxīxiāngguān, Hán Việt: tức tức tương quan) nghĩa là gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

息 tức · 14 từ

相 tương · 48 từ

关 quan · 31 từ