信息 (xìnxī, Hán Việt: tín tức) nghĩa là thông tin; tin tức; tin nhắn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
信 tín · 36 từ
相信xiāngxìntin tưởng信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụng信号xìnhàotín hiệu信心xìnxīnniềm tin自信zìxìncó tự tin回信huíxìntrả lời短信duǎnxìntin nhắn văn bản信任xìnrèntin tưởng