Tâm HSK

信息

xìnxī
tín tức
thông tin; tin tức; tin nhắn

信息 (xìnxī, Hán Việt: tín tức) nghĩa là thông tin; tin tức; tin nhắn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

息 tức · 14 từ