Tâm HSK

重

chóng
trọng
lặp lại; sự lặp lại; lần nữa

重 (chóng, Hán Việt: trọng) nghĩa là lặp lại; sự lặp lại; lần nữa. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • chóng lặp lại; sự lặp lại; lần nữa
  • zhòng nặng; nghiêm trọng; coi trọng

Cụm từ thường gặp có 重

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ