Tâm HSK

重量

zhòngliàng
trọng lượng
trọng lượng

重量 (zhòngliàng, Hán Việt: trọng lượng) nghĩa là trọng lượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 重量

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

量 lượng · 28 từ