Tâm HSK

商量

shāngliang
thương lượng
trao đổi; bàn bạc; thảo luận

商量 (shāngliang, Hán Việt: thương lượng) nghĩa là trao đổi; bàn bạc; thảo luận. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

量 lượng · 28 từ