商务 (shāngwù, Hán Việt: thương vụ) nghĩa là công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
商 thương · 20 từ
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại商店shāngdiàncửa hàng商品shāngpǐnhàng hóa商量shāngliangtrao đổi商业shāngyèkinh doanh商人shāngrénthương nhân商标shāngbiāonhãn hiệu厂商chǎngshāngnhà sản xuất