Tâm HSK

商务

shāngwù
thương vụ
công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp

商务 (shāngwù, Hán Việt: thương vụ) nghĩa là công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

务 vụ · 24 từ