公务员 (gōngwùyuán, Hán Việt: công vụ viên) nghĩa là công chức; người làm việc văn phòng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
公 công · 55 từ
公司gōngsīcông ty公交车gōngjiāochēxe buýt公斤gōngjīnki-lô-gam公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt办公室bàngōngshìvăn phòng公园gōngyuáncông viên公共gōnggòngcông cộng公路gōnglùđường cao tốc
务 vụ · 24 từ
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ服务fúwùphục vụ任务rènwunhiệm vụ业务yèwùkinh doanh义务yìwùnhiệm vụ商务shāngwùcông việc thương mại家务jiāwùcông việc nhà乘务员chéngwùyuánnhân viên phục vụ trên máy bay, t…