Tâm HSK

公务员

gōngwùyuán
công vụ viên
công chức; người làm việc văn phòng

公务员 (gōngwùyuán, Hán Việt: công vụ viên) nghĩa là công chức; người làm việc văn phòng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

务 vụ · 24 từ

员 viên · 29 từ