Tâm HSK

中介

zhōngjiè
trung giới
làm trung gian; kết nối; trung gian

中介 (zhōngjiè, Hán Việt: trung giới) nghĩa là làm trung gian; kết nối; trung gian. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

介 giới · 7 từ