Tâm HSK

介入

jièrù
giới nhập
can thiệp; tham gia vào

介入 (jièrù, Hán Việt: giới nhập) nghĩa là can thiệp; tham gia vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

介 giới · 7 từ

入 nhập · 30 từ