介入 (jièrù, Hán Việt: giới nhập) nghĩa là can thiệp; tham gia vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
介 giới · 7 từ
介绍jièshàogiới thiệu中介zhōngjièlàm trung gian简介jiǎnjiètóm tắt介意jièyìđể ý đến媒介méijiètrung gian介于jièyúở giữa