Tâm HSK

介于

jièyú
giới vu
ở giữa; trung gian; nằm giữa

介于 (jièyú, Hán Việt: giới vu) nghĩa là ở giữa; trung gian; nằm giữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

介 giới · 7 từ

于 vu · 45 từ