Tâm HSK

媒介

méijiè
môi giới
trung gian; phương tiện; vật chủ

媒介 (méijiè, Hán Việt: môi giới) nghĩa là trung gian; phương tiện; vật chủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

媒 môi · 4 từ

介 giới · 7 từ