Tâm HSK

传媒

chuánméi
truyện môi
truyền thông

传媒 (chuánméi, Hán Việt: truyện môi) nghĩa là truyền thông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

传 truyện · 26 từ

媒 môi · 4 từ