Tâm HSK

放置

fàngzhì
phóng trí
đặt

放置 (fàngzhì, Hán Việt: phóng trí) nghĩa là đặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

置 trí · 10 từ