Tâm HSK

装置

zhuāngzhì
trang trí
lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị

装置 (zhuāngzhì, Hán Việt: trang trí) nghĩa là lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ

置 trí · 10 từ