Tâm HSK

服装

fúzhuāng
phục trang
trang phục; quần áo; phục trang

服装 (fúzhuāng, Hán Việt: phục trang) nghĩa là trang phục; quần áo; phục trang. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

装 trang · 19 từ