克服 (kèfú, Hán Việt: khắc phục) nghĩa là (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
克 khắc · 10 từ
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la千克qiānkèkilogram麦克风màikèfēngmicrophone坦克tǎnkèxe tăng克隆kèlóngnhân bản克制kèzhìkiềm chế休克xiūkèsốc扑克pūkèbài poker