麦克风 (màikèfēng, Hán Việt: mạch khắc phong) nghĩa là microphone (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
麦 mạch · 2 từ
克 khắc · 10 từ
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la千克qiānkèkilogram克服kèfúkhắc phục坦克tǎnkèxe tăng克隆kèlóngnhân bản克制kèzhìkiềm chế休克xiūkèsốc扑克pūkèbài poker