Tâm HSK

麦克风

màikèfēng
mạch khắc phong
microphone (từ mượn)

麦克风 (màikèfēng, Hán Việt: mạch khắc phong) nghĩa là microphone (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

麦 mạch · 2 từ

克 khắc · 10 từ

风 phong · 41 từ