Tâm HSK

公元

gōngyuán
công nguyên
Công Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công Nguyên

公元 (gōngyuán, Hán Việt: công nguyên) nghĩa là Công Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công Nguyên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

元 nguyên · 11 từ