多元化 (duōyuánhuà, Hán Việt: đa nguyên hóa) nghĩa là đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
多 đa · 35 từ
多少duōshǎosố lượng好多hǎoduōnhiều差不多chàbuduōgần许多xǔduōnhiều多么duōmenhư thế nào多数duōshùđa số多样duōyàngđa dạng众多zhòngduōđông đảo
元 nguyên · 11 từ
单元dānyuánđơn vị元旦yuándànNgày Tết Nguyên Đán元素yuánsùthành phần cơ bản của cái gì đó公元gōngyuánCông Nguyên多元duōyuánđa-元首yuánshǒunguyên thủ quốc gia元老yuánlǎonhân vật cấp cao状元zhuàngyuánthủ khoa kỳ thi đình