Tâm HSK

多元

duōyuán
đa nguyên
đa-; nhiều-; đa nguyên

多元 (duōyuán, Hán Việt: đa nguyên) nghĩa là đa-; nhiều-; đa nguyên. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 多元

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

元 nguyên · 11 từ