Tâm HSK

单元

dānyuán
đan nguyên
đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

单元 (dānyuán, Hán Việt: đan nguyên) nghĩa là đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

元 nguyên · 11 từ