单元
dānyuán
đan nguyên
đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang
单元 (dānyuán, Hán Việt: đan nguyên) nghĩa là đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
单 đan · 20 từ
简单jiǎndānđơn giản名单míngdāndanh sách tên菜单càidānthực đơn单位dānwèiđơn vị单独dāndúmột mình单一dānyīđơn床单chuángdānga trải giường单纯dānchúnđơn giản