Tâm HSK

简单

jiǎndān
giản đan
đơn giản; không phức tạp

简单 (jiǎndān, Hán Việt: giản đan) nghĩa là đơn giản; không phức tạp. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

单 đan · 20 từ