简单 (jiǎndān, Hán Việt: giản đan) nghĩa là đơn giản; không phức tạp. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
简 giản · 13 từ
简直jiǎnzhíthực sự简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch简化jiǎnhuàđơn giản hóa简介jiǎnjiètóm tắt简称jiǎnchēngđược viết tắt thành简短jiǎnduǎnngắn gọn简洁jiǎnjiéngắn gọn简易jiǎnyìđơn giản và dễ dàng