简称 (jiǎnchēng, Hán Việt: giản xưng) nghĩa là được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
简 giản · 13 từ
简单jiǎndānđơn giản简直jiǎnzhíthực sự简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch简化jiǎnhuàđơn giản hóa简介jiǎnjiètóm tắt简短jiǎnduǎnngắn gọn简洁jiǎnjiéngắn gọn简易jiǎnyìđơn giản và dễ dàng