Tâm HSK

简称

jiǎnchēng
giản xưng
được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn

简称 (jiǎnchēng, Hán Việt: giản xưng) nghĩa là được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

称 xưng · 14 từ