Tâm HSK

简历

jiǎnlì
giản lịch
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử

简历 (jiǎnlì, Hán Việt: giản lịch) nghĩa là sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

历 lịch · 15 từ