Tâm HSK

历来

lìlái
lịch lai
luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại

历来 (lìlái, Hán Việt: lịch lai) nghĩa là luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

来 lai · 66 từ