历经 (lìjīng, Hán Việt: lịch kinh) nghĩa là trải qua; kinh qua. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
历 lịch · 15 từ
历史lìshǐlịch sử经历jīnglìkinh nghiệm简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch学历xuélìnền tảng giáo dục日历rìlìlịch历程lìchéngquá trình来历láilìlịch sử历来lìláiluôn luôn