Tâm HSK

率先

shuàixiān
suất tiên
dẫn đầu; chủ động

率先 (shuàixiān, Hán Việt: suất tiên) nghĩa là dẫn đầu; chủ động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

率 suất · 15 từ

先 tiên · 16 từ