Tâm HSK

分工

fēngōng
phân công
phân chia công việc; phân công lao động

分工 (fēngōng, Hán Việt: phân công) nghĩa là phân chia công việc; phân công lao động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

工 công · 39 từ