得分 (défēn, Hán Việt: đắc phân) nghĩa là ghi điểm. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
得 đắc · 57 từ
觉得juédecảm thấy, cho rằng记得jìdenhớ得到dédàođược懂得dǒngdehiểu认得rèndenhận ra获得huòdéđạt được值得zhídeđáng不得不bùdébùkhông có lựa chọn nào khác ngoài