Tâm HSK

分数

fēnshù
phân sổ
điểm (thi); điểm số; thành tích

分数 (fēnshù, Hán Việt: phân sổ) nghĩa là điểm (thi); điểm số; thành tích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

数 sổ · 27 từ