分数 (fēnshù, Hán Việt: phân sổ) nghĩa là điểm (thi); điểm số; thành tích. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
分 phân · 57 từ
分钟fēnzhōngphút分开fēnkāitách ra得分défēnghi điểm部分bùfenphần十分shífēnrất分为fēnwéichia thành分析fēnxīphân tích分享fēnxiǎngchia sẻ