Tâm HSK

少数

shǎoshù
thiểu sổ
số lượng nhỏ; ít; thiểu số

少数 (shǎoshù, Hán Việt: thiểu sổ) nghĩa là số lượng nhỏ; ít; thiểu số. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 少数

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

少 thiểu · 19 từ

数 sổ · 27 từ