少数 (shǎoshù, Hán Việt: thiểu sổ) nghĩa là số lượng nhỏ; ít; thiểu số. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 少数
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
少 thiểu · 19 từ
多少duōshǎosố lượng至少zhìshǎoít nhất减少jiǎnshǎogiảm少年shàoniántuổi thiếu niên缺少quēshǎothiếu少见shǎojiànhiếm少量shǎoliàngmột chút少儿shàoértrẻ em