Tâm HSK

极少数

jíshǎoshù
cực thiểu sổ
cực kỳ ít; một số ít

极少数 (jíshǎoshù, Hán Việt: cực thiểu sổ) nghĩa là cực kỳ ít; một số ít. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

极 cực · 15 từ

少 thiểu · 19 từ

数 sổ · 27 từ