北极 (běijí, Hán Việt: bắc cực) nghĩa là Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
北 bắc · 8 từ
北方běifāngphía bắc东北dōngběiđông bắc西北xīběitây bắc北部běibùphần phía bắc南北nánběibắc và nam北边běibiānphía bắc北京běijīngBắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nh…