Tâm HSK

北极

běijí
bắc cực
Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc

北极 (běijí, Hán Việt: bắc cực) nghĩa là Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

北 bắc · 8 từ

极 cực · 15 từ