Tâm HSK

西北

xīběi
tây bắc
tây bắc

西北 (xīběi, Hán Việt: tây bắc) nghĩa là tây bắc. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

北 bắc · 8 từ