Tâm HSK

北部

běibù
bắc bộ
phần phía bắc

北部 (běibù, Hán Việt: bắc bộ) nghĩa là phần phía bắc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

北 bắc · 8 từ

部 bộ · 27 từ