Tâm HSK

内部

nèibù
nội bộ
bên trong; phần bên trong; nội bộ

内部 (nèibù, Hán Việt: nội bộ) nghĩa là bên trong; phần bên trong; nội bộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

部 bộ · 27 từ