Tâm HSK

内衣

nèiyī
nội y
đồ lót; đồ nội y

内衣 (nèiyī, Hán Việt: nội y) nghĩa là đồ lót; đồ nội y. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

衣 y · 15 từ