Tâm HSK

焦点

jiāodiǎn
tiêu điểm
điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)

焦点 (jiāodiǎn, Hán Việt: tiêu điểm) nghĩa là điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

焦 tiêu · 5 từ

点 điểm · 38 từ