Tâm HSK

自豪

zìháo
tự hào
tự hào (về thành tựu, v.v.)

自豪 (zìháo, Hán Việt: tự hào) nghĩa là tự hào (về thành tựu, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

豪 hào · 4 từ