Tâm HSK

来自

láizì
lai tự
đến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email)

来自 (láizì, Hán Việt: lai tự) nghĩa là đến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

自 tự · 57 từ