过来 (guòlai, Hán Việt: quá lai) nghĩa là lại đây, đi qua đây. Đây là từ vựng HSK 2.
Các nghĩa và cách đọc
- guò lái đến; quản lý; xử lý
- guò lai xem 過來|过来[guo4 lai2]
Cụm từ thường gặp có 过来
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
过 quá · 50 từ
过去guòquđi qua đó过年guòniánăn Tết经过jīngguòđi qua难过nánguòcảm thấy buồn过节guòjiéăn mừng lễ hội不过bùguòchỉ通过tōngguòđi qua过程guòchéngquá trình sự kiện