Tâm HSK

过来

guòlai
quá lai
lại đây, đi qua đây

过来 (guòlai, Hán Việt: quá lai) nghĩa là lại đây, đi qua đây. Đây là từ vựng HSK 2.

Các nghĩa và cách đọc

  • guò lái đến; quản lý; xử lý
  • guò lai xem 過來|过来[guo4 lai2]

Cụm từ thường gặp có 过来

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

来 lai · 66 từ