Tâm HSK

过程

guòchéng
quá trình
quá trình sự kiện; quá trình

过程 (guòchéng, Hán Việt: quá trình) nghĩa là quá trình sự kiện; quá trình. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

程 trình · 24 từ