Tâm HSK

远程

yuǎnchéng
viễn trình
từ xa; đường dài; tầm xa

远程 (yuǎnchéng, Hán Việt: viễn trình) nghĩa là từ xa; đường dài; tầm xa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

远 viễn · 18 từ

程 trình · 24 từ