Tâm HSK

远远

yuǎnyuǎn
viễn viễn
xa; rất xa; cách biệt rõ ràng

远远 (yuǎnyuǎn, Hán Việt: viễn viễn) nghĩa là xa; rất xa; cách biệt rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

远 viễn · 18 từ