Tâm HSK

远方

yuǎnfāng
viễn phương
xa xôi; một nơi ở xa

远方 (yuǎnfāng, Hán Việt: viễn phương) nghĩa là xa xôi; một nơi ở xa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

远 viễn · 18 từ

方 phương · 41 từ