Tâm HSK

长远

chángyuǎn
trường viễn
dài hạn; tầm xa

长远 (chángyuǎn, Hán Việt: trường viễn) nghĩa là dài hạn; tầm xa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

远 viễn · 18 từ