Tâm HSK

远离

yuǎnlí
viễn li
xa rời; tránh xa

远离 (yuǎnlí, Hán Việt: viễn li) nghĩa là xa rời; tránh xa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

远 viễn · 18 từ

离 li · 13 từ