远离 (yuǎnlí, Hán Việt: viễn li) nghĩa là xa rời; tránh xa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
远 viễn · 18 từ
永远yǒngyuǎnmãi mãi长远chángyuǎndài hạn深远shēnyuǎntác động sâu rộng跳远tiàoyuǎnnhảy xa遥远yáoyuǎnxa xôi远程yuǎnchéngtừ xa远方yuǎnfāngxa xôi远远yuǎnyuǎnxa