Tâm HSK

离开

líkāi
li khai
rời khỏi; rời đi

离开 (líkāi, Hán Việt: li khai) nghĩa là rời khỏi; rời đi. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

离 li · 13 từ

开 khai · 64 từ