Tâm HSK

开会

kāihuì
khai hội
tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp

开会 (kāihuì, Hán Việt: khai hội) nghĩa là tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

会 hội · 55 từ